army for the liberation of rwanda
Danh từ riêng:
- Quân đội Giải phóng Rwanda (viết tắt ALIR): Một tổ chức khủng bố hoạt động nhằm lật đổ chính phủ do người Tutsi thống trị và khôi phục quyền kiểm soát của người Hutu. Tổ chức này nổi tiếng với các hành động bạo lực, bao gồm bắt cóc và giết hại du khách nước ngoài.
The army for the liberation of rwanda was responsible for the kidnapping and murder of eight foreign tourists in 1999.
(Quân đội Giải phóng Rwanda chịu trách nhiệm cho vụ bắt cóc và giết hại tám du khách nước ngoài vào năm 1999.)In the late 1990s, the army for the liberation of rwanda carried out guerrilla attacks in the Great Lakes region of Africa.
(Vào cuối những năm 1990, Quân đội Giải phóng Rwanda đã tiến hành các cuộc tấn công du kích ở khu vực Hồ Lớn của châu Phi.)
"The army for the liberation of rwanda was designated as a terrorist organization by the United States."
(Quân đội Giải phóng Rwanda bị Hoa Kỳ chỉ định là tổ chức khủng bố.)"The group's activities under the name army for the liberation of rwanda were linked to the broader Hutu extremist movement."
(Các hoạt động của nhóm dưới tên Quân đội Giải phóng Rwanda có liên quan đến phong trào cực đoan Hutu rộng lớn hơn.)
ALIR (viết tắt): Cách gọi tắt của "army for the liberation of rwanda".
- ALIR was formed after the Rwandan genocide of 1994. (ALIR được thành lập sau cuộc diệt chủng Rwanda năm 1994.)
Interahamwe: Một nhóm dân quân Hutu có liên quan chặt chẽ với ALIR.
- The Interahamwe often collaborated with the army for the liberation of rwanda. (Interahamwe thường hợp tác với Quân đội Giải phóng Rwanda.)
- Tổ chức khủng bố Hutu: Một thuật ngữ chung để chỉ các nhóm vũ trang Hutu, bao gồm ALIR.
- Nhóm nổi dậy Rwanda: Dùng để mô tả các lực lượng chống chính phủ tại Rwanda.
Guerrilla warfare: Chiến tranh du kích.
- The army for the liberation of rwanda used guerrilla warfare tactics. (Quân đội Giải phóng Rwanda sử dụng chiến thuật chiến tranh du kích.)
Terrorist cell: Tế bào khủng bố.
- Security forces dismantled an army for the liberation of rwanda terrorist cell. (Lực lượng an ninh đã phá hủy một tế bào khủng bố của Quân đội Giải phóng Rwanda.)
- "To operate in the shadows": Hoạt động bí mật, không công khai.
- The army for the liberation of rwanda operated in the shadows of the Congo rainforest. (Quân đội Giải phóng Rwanda hoạt động bí mật trong những khu rừng nhiệt đới Congo.)